RĂNG SỨ KATANA ZIRCONIA CÓ NHỮNG DÒNG PHÔI NÀO?

RĂNG SỨ KATANA ZIRCONIA CÓ NHỮNG DÒNG PHÔI NÀO?
Nội dung bài viết

Khi tìm hiểu về răng sứ Katana Zirconia, nhiều người bắt gặp các tên gọi như Katana UTML, Katana STML, Katana YML hay Katana HT nhưng chưa rõ đây là những loại răng sứ khác nhau hay các dòng phôi khác nhau.

Thực tế, Katana Zirconia là tên dòng phôi Zirconia, còn UTML, STML, YML và HT là 4 dòng phôi Katana Zirconia với đặc tính vật liệu và phạm vi ứng dụng khác nhau.

Mỗi dòng phôi có sự khác biệt về độ trong mờ, độ bền uốn, cấu tạo và chỉ định phục hình, từ các phục hình vùng răng trước đến mão răng, cầu răng và phục hình toàn hàm.

Vậy từng dòng phôi Katana Zirconia có đặc điểm gì và được sử dụng cho những thiết kế phục hình nào? Nội dung dưới đây sẽ phân tích lần lượt UTML, STML, YML và HT.

Răng sứ katana là gì?

Răng sứ Katana Zirconia là cách gọi phổ biến đối với các phục hình được chế tác từ phôi Katana Zirconia, do Kuraray Noritake Dental nghiên cứu và sản xuất tại Nhật Bản.

Phôi Katana Zirconia được cung cấp cho labo nha khoa để gia công bằng hệ thống CAD/CAM, sau đó tạo thành các phục hình theo thiết kế và chỉ định của từng trường hợp.

Phôi Katana Zirconia hiện có 4 dòng chính gồm UTML, STML, YML và HT. Các dòng phôi này được phát triển với những đặc tính khác nhau về độ trong mờ, độ bền uốn và cấu tạo, từ đó đáp ứng các yêu cầu khác nhau trong quá trình chế tác phục hình.

Sự khác biệt giữa các dòng phôi không chỉ nằm ở một thông số riêng lẻ mà còn liên quan đến cấu tạo phôi và phạm vi chỉ định của từng dòng.

Các dòng phôi katana zirconia 

Katana Zirconia UTML

Katana Zirconia UTML là dòng phôi có độ trong mờ 51% và độ bền uốn 557 MPa, được phát triển với trọng tâm là yêu cầu thẩm mỹ cao. Phôi UTML có cấu trúc đa lớp, tạo sự chuyển tiếp về màu sắc giữa các vùng của phôi trong quá trình chế tác phục hình.

Katana Zirconia UTML phù hợp để chế tác các phục hình nguyên khối như veneer, inlay, onlay và mão răng vùng trước theo chỉ định. Với độ trong mờ cao, UTML được sử dụng cho những thiết kế phục hình vùng răng trước cần chú trọng đến đặc tính quang học của vật liệu.

Katana Zirconia STML

Katana Zirconia STML có độ trong mờ 49% và độ bền uốn 748 MPa, cao hơn UTML về độ bền uốn nhưng vẫn duy trì độ trong mờ cao. STML là phôi đa lớp, với sự chuyển tiếp về màu sắc giữa các vùng của phôi, hỗ trợ quá trình chế tác phục hình.

Katana Zirconia STML phù hợp để chế tác mão răng và cầu răng 3 đơn vị ở vùng răng trước theo chỉ định. Dòng phôi này đáp ứng các phục hình cần kết hợp giữa yêu cầu về độ trong mờ và khả năng chịu lực tại vùng răng trước.

Katana Zirconia YML

Katana Zirconia YML là dòng phôi đa lớp, với độ trong mờ từ 45–49% và độ bền uốn từ 750–1100 MPa. Các lớp trong phôi YML có sự thay đổi về độ trong mờ và độ bền theo chiều cao của phôi, thay vì duy trì cùng một mức đặc tính trên toàn bộ phôi.

YML có phạm vi ứng dụng rộng, có thể sử dụng để chế tác mão răng trước, mão răng sau, cầu răng ngắn, cầu răng dài, phục hình toàn hàm và khung phục hình theo thiết kế cutback.

Cấu tạo 4 lớp giúp YML đáp ứng nhiều thiết kế phục hình khác nhau, từ những trường hợp cần chú trọng thẩm mỹ đến các phục hình có yêu cầu cao hơn về khả năng chịu lực.

Katana Zirconia HT

Katana Zirconia HT là dòng phôi đơn sắc, có độ trong mờ 45% và độ bền uốn 1125 MPa. HT được sản xuất với 5 độ dày phôi gồm 10, 14, 18, 22 và 26 mm, giúp kỹ thuật viên lựa chọn kích thước phôi phù hợp với thiết kế và chiều cao của phục hình.

Katana Zirconia HT có thể được sử dụng để chế tác mão răng, cầu răng, khung phục hình toàn hàm, cầu răng full nguyên khối lên đến 14 đơn vị và cầu răng trên implant theo chỉ định phù hợp. Với độ bền uốn cao cùng nhiều lựa chọn về độ dày, HT phù hợp với các thiết kế phục hình có kích thước lớn hoặc yêu cầu cao về khả năng chịu lực.

Lựa chọn phôi katana zirconia dựa trên yếu tố nào?

Việc lựa chọn phôi Katana Zirconia cần dựa trên loại phục hình, vị trí răng, thiết kế, kích thước và yêu cầu về vật liệu, thay vì chỉ dựa vào độ bền uốn hoặc độ trong mờ.

UTML phù hợp với các phục hình vùng răng trước cần độ trong mờ cao, trong khi STML được chỉ định cho mão răng và cầu răng 3 đơn vị ở vùng răng trước.  YML có phạm vi ứng dụng rộng hơn nhờ cấu tạo phôi 4 lớp, trong khi HT có độ bền uốn cao và nhiều lựa chọn về độ dày phôi cho các thiết kế phục hình khác nhau.

Do đó, không nên chỉ dựa vào độ bền uốn hoặc độ trong mờ để đánh giá dòng phôi nào phù hợp, mà cần xem xét đặc tính của phôi cùng với thiết kế và chỉ định của phục hình. 

Kết luận 

Sự khác biệt giữa các dòng phôi Katana Zirconia nằm ở đặc tính vật liệu, cấu tạo phôi và phạm vi ứng dụng trong phục hình. Do đó, việc hiểu rõ những khác biệt này giúp lựa chọn dòng phôi phù hợp với yêu cầu về thẩm mỹ, khả năng chịu lực và thiết kế phục hình, thay vì chỉ dựa trên một thông số riêng lẻ.

Katana Zirconia không có một dòng phôi phù hợp cho tất cả các chỉ định. Mỗi dòng được phát triển với những đặc tính riêng, từ đó đáp ứng các yêu cầu khác nhau trong quá trình chế tác và phục hình.

Viết bình luận của bạn
Nội dung bài viết
Tìm kiếm

Giỏ hàng

Sản phẩm gợi ý

Ghi chú đơn hàng
Xuất hóa đơn công ty
Hẹn giờ nhận hàng
Chọn mã giảm giá